thôn dân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dân sống ở thôn, làng: "thôn dân" chỉ những cư dân sinh sống trong các thôn, xóm, làng mạc, đặc biệt là ở vùng nông thôn. Từ này mang sắc thái cổ hoặc trang trọng, thường dùng trong văn bản lịch sử, văn học.
Ví dụ sử dụng
- (Người dân ở làng này làm nông nghiệp là chính.)
- (Người dân trong thôn tập trung tại đình làng để họp bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thôn dân" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn xưa.
- Tác phẩm "Tắt đèn" khắc họa rõ nét cuộc sống khốn khó của thôn dân dưới chế độ thực dân. (Tác phẩm mô tả chân thực đời sống người dân làng quê thời Pháp thuộc.)
- "thôn dân" trong ngữ cảnh hành chính cổ: dùng để phân biệt với "thị dân" (người thành thị).
- Theo sổ bộ, thôn dân ở đây có khoảng 200 hộ. (Theo sổ sách, dân số thôn này gồm 200 gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dân làng (danh từ): người sống trong một làng cụ thể — thông dụng hơn "thôn dân".
- Dân làng tổ chức lễ hội hàng năm. (Người dân trong làng tổ chức lễ hội.)
- Nông dân (danh từ): người làm nông nghiệp — trọng tâm vào nghề nghiệp hơn địa vực.
- Nông dân đang thu hoạch mùa màng. (Người làm ruộng đang thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Người làng: cư dân của một làng.
- Dân quê: người sống ở nông thôn (thường mang sắc thái thân mật hoặc hơi cổ).
- Cư dân nông thôn: cách nói hiện đại, trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- Thôn dân chất phác: người dân quê mộc mạc, thật thà.
- Thôn dân chất phác nơi đây luôn sẵn lòng giúp đỡ khách lạ. (Người dân quê mộc mạc luôn tốt bụng với người ngoài.)